Château Cheval Blanc reports about 39 hectares of vines on gravel and clay at the border of Saint-Émilion and Pomerol, planted roughly half to Cabernet Franc and half to Merlot. It was Premier Grand Cru Classé A until it withdrew from the 2022 classification. Owned since 1998 by Bernard Arnault (LVMH) and the late Albert Frère's family.
- Thành lập
- 1832
- Vùng
- Bordeaux
- Quyền sở hữu
- LVMH (Arnault) and Frère family
- Vườn nho
- 39.0 ha96 ac
Rượu vang
Château Cheval Blanc, theo từng niên vụ
Mỗi ô vuông đại diện cho một năm. Ô càng tối thì thời tiết năm đó càng thuận lợi cho nho. Nhấn vào một năm để đọc thêm về năm đó.
Thông tin cơ bản
Economic profile
Cheval Blanc's 2022 withdrawal from the Saint-Émilion classification — with Ausone and Angélus — was a statement that market standing no longer needed the appellation's endorsement. The grand vin is reported at around 6,000 cases; Le Petit Cheval is the second wine. The estate's Norman Foster-designed winery (2011) is a visible example of the capital that LVMH ownership brings.
Chi tiếtPhân loại, quyền sở hữu, đất đai và sản lượng
Chúng tôi ước tính chi phí sản xuất mỗi chai tại một trang trại như thế này vào khoảng $28 đến $95. Xem bảng phân tích đầy đủ
Bối cảnh giá trị đấtGiá một hectare vườn nho bán được ở khu vực này
| Đầu vào | Thấp | Cao | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Vineyard land, Saint-Émilion2024 | 150,000 | 2,500,000 | EUR/ha |
| Vineyard land, Margaux2024 | 900,000 | 2,000,000 | EUR/ha |
| Vineyard land, Pauillac2024 | 1,700,000 | 4,000,000 | EUR/ha |
| Vineyard land, Pomerol2023 | 1,500,000 | 3,000,000 | EUR/ha |
Mọi loại rượu vang trong bảngSố chai sản xuất, các năm có mặt và mức độ khó tìm của từng chai
| Wine | Số chai sản xuất trong một năm điển hình | Các vintage được theo dõi | Năm vintage xuất sắc |
|---|---|---|---|
| Château Cheval BlancUnclassified since 2022 (formerly Premier Grand Cru Classé A) · Saint-Émilion | 108,000 | 36 1990–2025 | 13 |
Mọi năm trong bảngChâteau Cheval Blanc: Cách đánh giá từng năm, và mức giá nhà sản xuất đưa ra ban đầu.
| Năm vintage | Năm đó được xếp hạng thế nào | Giá phát hành |
|---|---|---|
| 2025 | Xuất sắc | ≈$376 |
| 2024 | Trung bình | ≈$309 |
| 2023 | Rất tốt | ≈$430 |
| 2022 | Ngoại hạng | ≈$526 |
| 2021 | Trung bình | ≈$437 |
| 2020 | Xuất sắc | ≈$425 |
| 2019 | Xuất sắc | ≈$414 |
| 2018 | Xuất sắc | ≈$591 |
| 2017 | Tốt | ≈$484 |
| 2016 | Ngoại hạng | — |
| 2015 | Xuất sắc | — |
| 2014 | Rất tốt | — |
| 2013 | Khó | — |
| 2012 | Tốt | — |
| 2011 | Tốt | — |
| 2010 | Ngoại hạng | — |
| 2009 | Ngoại hạng | — |
| 2008 | Rất tốt | — |
| 2007 | Trung bình | — |
| 2006 | Rất tốt | — |
| 2005 | Ngoại hạng | — |
| 2004 | Tốt | — |
| 2003 | Trung bình | — |
| 2002 | Tốt | — |
| 2001 | Rất tốt | — |
| 2000 | Xuất sắc | — |
| 1999 | Tốt | — |
| 1998 | Rất tốt | — |
| 1997 | Trung bình | — |
| 1996 | Xuất sắc | — |
| 1995 | Rất tốt | — |
| 1994 | — | — |
| 1993 | — | — |
| 1992 | — | — |
| 1991 | — | — |
| 1990 | Ngoại hạng | — |
Mỗi chấm là giá mở bán của một chai theo báo cáo trên báo chí thương mại. Một mức giảm từ năm này sang năm khác là estate đang hạ giá để kéo người mua trở lại.
Giá phát hành theo năm thu hoạch
Xếp hạng các năm
- xuất sắc7 niên vụ
- rất tốt7 niên vụ
- ngoại hạng6 niên vụ
- tốt6 niên vụ
- trung bình5 niên vụ
- khó1 niên vụ

Vùng sản xuấtBordeauxQuê hương của những dòng rượu đỏ blend cổ điển.Về vùng rượu vangNguồn
- Château Cheval Blanc, 2025. Đã truy xuất 3 September 2026.
Bordeaux
Burgundy
Champagne
Rhône
Napa Valley
Tuscany
Piedmont
Mosel
Oregon
Rioja
California sparkling
Valais and Lavaux
England
Douro
Etna
Mendoza
Marlborough
Stellenbosch
Barossa Valley
Tasmania
Beaujolais
Jura
Alsace
Loire
Provence
Ribera del Duero
Sonoma
Giá đất
Năm tốt và năm xấu
Appellations
Các vườn nho nổi tiếng
Những chai vang nổi tiếng
Ai sản xuất chúng
Tìm một vintage
So sánh rượu