Château Margaux is the first growth of the Margaux appellation. The estate reports about 82 hectares of red varieties (mostly Cabernet Sauvignon) and 12 hectares of Sauvignon Blanc for Pavillon Blanc. It has been owned by the Mentzelopoulos family since 1977. The grand vin is made in roughly 130,000 bottles in a normal year — about a third of the harvest — with the rest going to Pavillon Rouge and a third wine.
- Thành lập
- 1572
- Vùng
- Bordeaux
- Quyền sở hữu
- Mentzelopoulos family
- Vườn nho
- 94.0 ha232 ac
- Sản lượng hàng năm
- 390Kchai, tất cả các loại rượu vang
Rượu vang
Château Margaux, theo từng niên vụ
Mỗi ô vuông đại diện cho một năm. Ô càng tối thì thời tiết năm đó càng thuận lợi cho nho. Nhấn vào một năm để đọc thêm về năm đó.
Thông tin cơ bản
Economic profile
Margaux's selection is severe: the estate has said publicly that only about a third of the red crop goes into the grand vin, which is why production is smaller than Lafite's or Mouton's from a comparable vineyard. The 2015 vintage, released in a commemorative bottle after the death of managing director Paul Pontallier, is the estate's most expensive modern release. Margaux sells en primeur through the Place de Bordeaux and ages the grand vin in 100% new oak from its own cooperage.
Phân tích chuyên sâu
Land
SAFER reports Margaux AOC vineyard land below Pauillac's, but the estate's own vineyard — contiguous, on the deepest gravel of the appellation — would not trade at the appellation average. Its holdings have been stable for decades; the imputed land cost in Corkonomics' first-growth model uses the Pauillac range as the closest reported comparable.
Chi tiếtPhân loại, quyền sở hữu, đất đai và sản lượng
Chúng tôi ước tính chi phí sản xuất mỗi chai tại một trang trại như thế này vào khoảng $28 đến $95. Xem bảng phân tích đầy đủ
Bối cảnh giá trị đấtGiá một hectare vườn nho bán được ở khu vực này
| Đầu vào | Thấp | Cao | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Vineyard land, Margaux2024 | 900,000 | 2,000,000 | EUR/ha |
| Vineyard land, Pauillac2024 | 1,700,000 | 4,000,000 | EUR/ha |
| Vineyard land, Pomerol2023 | 1,500,000 | 3,000,000 | EUR/ha |
| Vineyard land, Saint-Émilion2024 | 150,000 | 2,500,000 | EUR/ha |
Mọi loại rượu vang trong bảngSố chai sản xuất, các năm có mặt và mức độ khó tìm của từng chai
| Wine | Số chai sản xuất trong một năm điển hình | Các vintage được theo dõi | Năm vintage xuất sắc |
|---|---|---|---|
| Château MargauxPremier Grand Cru Classé, 1855 · Margaux | 130,000 | 36 1990–2025 | 13 |
| Pavillon Rouge du Château MargauxSecond wine of a first growth · Margaux | — | 24 2000–2023 | 10 |
Mọi năm trong bảngChâteau Margaux: Cách đánh giá từng năm, và mức giá nhà sản xuất đưa ra ban đầu.
| Năm vintage | Năm đó được xếp hạng thế nào | Giá phát hành |
|---|---|---|
| 2025 | Xuất sắc | — |
| 2024 | Trung bình | ≈$309 |
| 2023 | Rất tốt | ≈$403 |
| 2022 | Ngoại hạng | ≈$578 |
| 2021 | Trung bình | ≈$470 |
| 2020 | Xuất sắc | ≈$484 |
| 2019 | Xuất sắc | ≈$369 |
| 2018 | Xuất sắc | ≈$457 |
| 2017 | Tốt | ≈$390 |
| 2016 | Ngoại hạng | — |
| 2015 | Xuất sắc | — |
| 2014 | Rất tốt | — |
| 2013 | Khó | — |
| 2012 | Tốt | — |
| 2011 | Tốt | — |
| 2010 | Ngoại hạng | — |
| 2009 | Ngoại hạng | — |
| 2008 | Rất tốt | — |
| 2007 | Trung bình | — |
| 2006 | Rất tốt | — |
| 2005 | Ngoại hạng | — |
| 2004 | Tốt | — |
| 2003 | Trung bình | — |
| 2002 | Tốt | — |
| 2001 | Rất tốt | — |
| 2000 | Xuất sắc | — |
| 1999 | Tốt | — |
| 1998 | Rất tốt | — |
| 1997 | Trung bình | — |
| 1996 | Xuất sắc | — |
| 1995 | Rất tốt | — |
| 1994 | — | — |
| 1993 | — | — |
| 1992 | — | — |
| 1991 | — | — |
| 1990 | Ngoại hạng | — |
Mỗi chấm là giá mở bán của một chai theo báo cáo trên báo chí thương mại. Một mức giảm từ năm này sang năm khác là estate đang hạ giá để kéo người mua trở lại.
Giá phát hành theo năm thu hoạch
Xếp hạng các năm
- xuất sắc7 niên vụ
- rất tốt7 niên vụ
- ngoại hạng6 niên vụ
- tốt6 niên vụ
- trung bình5 niên vụ
- khó1 niên vụ


Vùng sản xuấtBordeauxQuê hương của những dòng rượu đỏ blend cổ điển.Về vùng rượu vangNguồn
- Château Margaux — the estate, 2025. Đã truy xuất 3 September 2026.
Bordeaux
Burgundy
Champagne
Rhône
Napa Valley
Tuscany
Piedmont
Mosel
Oregon
Rioja
California sparkling
Valais and Lavaux
England
Douro
Etna
Mendoza
Marlborough
Stellenbosch
Barossa Valley
Tasmania
Beaujolais
Jura
Alsace
Loire
Provence
Ribera del Duero
Sonoma
Giá đất
Năm tốt và năm xấu
Appellations
Các vườn nho nổi tiếng
Những chai vang nổi tiếng
Ai sản xuất chúng
Tìm một vintage
So sánh rượu